department of homeland security

Học thuật
Thân thiện
department of homeland security

The Department of Homeland Security works to protect the nation's borders.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Bộ Nội An: Tên của một cơ quan hành pháp trong chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ Hoa Kỳ khỏi các mối đe dọa khủng bố ứng phó với các thảm họa thiên nhiên. Đây một bộ trong nội các.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Department of Homeland Security was established after the September 11 attacks. (Bộ Nội An được thành lập sau các vụ tấn công ngày 11 tháng 9.)
    • She works as an analyst for the Department of Homeland Security. ( ấy làm việc với tư cách nhà phân tích cho Bộ Nội An.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DHS": từ viết tắt thông dụng của "Department of Homeland Security".
    • All travelers must follow guidelines issued by DHS. (Tất cả du khách phải tuân theo hướng dẫn do Bộ Nội An ban hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Homeland security (n): an ninh nội địa, an ninh quốc nội (khái niệm chung về việc bảo vệ một quốc gia khỏi các mối đe dọa).
    • The university offers a degree in homeland security. (Trường đại học này cấp bằng về an ninh nội địa.)
Từ đồng nghĩa
  • DHS (viết tắt).
  • The Department (cách gọi thân mật, ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • "Department of Homeland Security" một danh từ riêng, tên của một cơ quan chính phủ cụ thể, luôn được viết hoa.
  • Không nên nhầm lẫn với các bộ ngành khác chức năng tương tự ở các quốc gia khác.
department of homeland security

The Department of Homeland Security works to protect the nation's borders.

Noun
  1. »™ »™i An